Sony SU-WL450 Informations D'installation page 625

Masquer les pouces Voir aussi pour SU-WL450:
Table des Matières

Publicité

Les langues disponibles
  • FR

Les langues disponibles

  • FRANÇAIS, page 22
Tài liệu tham khảo
Đo để lắp đặt Giá đỡ Treo tường trên tường
Các con số trong bảng có thể hơi khác tùy vào quá trình lắp đặt.
Tâm điểm màn hình
(mm)
Tên sản phẩm
KD-85X89K / 85X85K /
85X85AK / 85X85TK
KM-85X85K
XR-85X90K
XRM-85X90K
KD-75X89K / 75X86DK /
75X85K / 75X85TK / 75X82K /
75X81K / 75X80K / 75X80BK /
75X80SK
KM-75X85K / 75X80K
XR-75X94K / 75X93K /
75X92K / 75X90K
XRM-75X90K
KD-65X89K / 65X86DK /
65X85K / 65X85TK / 65X82K /
65X81K / 65X81DK / 65X80K /
65X80BK
KM-65X85K / 65X80K
XR-65X94K / 65X93K /
65X92K / 65X90K / 65X90BK
XRM-65X90K
KD-55X89K / 55X85K /
55X85TK
KM-55X85K
XR-55X94K / 55X93K /
55X92K / 55X90K / 55X90S /
55X90BK
XRM-55X90K
KD-55X82K / 55X81K /
55X81DK / 55X80K / 55X80BK
KM-55X80K
1.901
1.090
1.675
962
1.452
836
1.452
834
1.233
711
1.233
713
− 18 (VN) −
Gắn tường chuẩn
43
592
12
493
76
494
75
492
133
492
133
494
Gắn tường nhỏ
gọn
138
96
137
95
135
93
135
93
135
93
135
93

Publicité

Table des Matières
loading

Table des Matières