Thông Số Kĩ Thuật - Sony BRAVIA KD-75X8000G Guide De Référence

Table des Matières

Publicité

Les langues disponibles
  • FR

Les langues disponibles

  • FRANÇAIS, page 16
Thông số kĩ thuật
Hệ thống
Hệ thống Panel
LCD Pa-no (Màn hình tinh thể lỏng), Độ sáng nền
LED
Hệ TV
Tùy thuộc vào việc chọn quốc gia/vùng của bạn
Analog: B/G, I, D/K, M
Kỹ thuật số: DVB-T/DVB-T2
Hệ thống màu
PAL/SECAM/NTSC3.58/NTSC4.43
Độ phủ kênh
Tùy thuộc vào việc chọn quốc gia/vùng của bạn
Analog: UHF/VHF/Dây cáp
Kỹ thuật số: UHF/VHF
Ngõ ra âm thanh
10 W + 10 W
Công nghệ không dây
Giao thức IEEE802.11ac/a/b/g/n
(IEEE802.11ac có thể không được cung cấp tuỳ
thuộc vào vùng/quốc gia của bạn.)
Phiên bản Bluetooth 4.1
Chấu cắm ngõ vào/ngõ ra
Ăngten/cáp
Đầu ra 75 ohm cho VHF/UHF
VIDEO IN
Ngõ vào video/âm thanh (giắc cắm âm thanh)
HDMI IN 1/2/3/4 (hỗ trợ độ phân giải 4K,
HDCP 2.3-tương thích)
Video:
4096 × 2160p (50, 60 Hz)*
1
(24 Hz)*
, 3840 × 2160p (50, 60 Hz)*
2160p (24, 25, 30 Hz), 1080p (30, 50, 60 Hz),
1080/24p, 1080i (50, 60 Hz), 720p (30, 50, 60 Hz),
720/24p, 576p, 576i, 480p, 480i, Định dạng PC*
Âm thanh:
PCM tuyến tính kênh 5,1: 32/44,1/48/88,2/96/
176,4/192 kHz 16/20/24 bit, Dolby Digital, Dolby
Digital Plus và DTS
ARC (Audio Return Channel) (chỉ dành cho HDMI
IN 3)
(PCM hai kênh tuyến tính: 48 kHz 16 bit, Dolby
Digital, Dolby Digital Plus, DTS)
DIGITAL AUDIO OUT (OPTICAL)
Cổng quang kỹ thuật số (PCM hai kênh tuyến tính:
48 kHz 16 bit, Dolby Digital, DTS)
HDMI 1 AUDIO IN
Ngõ vào âm thanh analog (Giắc mini stereo)
AUDIO OUT
/
(Giắc mini stereo)
Tai nghe, Ngõ ra âm thanh, Loa Subwoofer
12
VN
1
2
*
, 4096 × 2160p
2
, 3840 ×
4
*
1,
Cổng USB 1 và 2 hỗ trợ USB Tốc độ cao (USB 2.0).
Cổng USB 3 hỗ trợ USB siêu tốc (USB 3.1 Gen 1).
LAN
Đầu nối 10BASE-T/100BASE-TX (Tuỳ vào môi
trường hoạt động của mạng, tốc độ kết nối có thể
khác nhau. Tốc độ và chất lượng liên lạc không
được đảm bảo).
DC IN 19.5 V (đối với những model được
cung cấp bộ tiếp hợp AC)
Ngõ vào bộ tiếp hợp AC
4
REMOTE*
RS-232C, giắc cắm mini
(Chỉ dùng cổng này để bảo dưỡng.)
IR BLASTER*
Cổng vào cáp IR Blaster (giắc cắm mini)
Các thông số khác
Phụ kiện tuỳ chọn
Giá đỡ treo tường: SU-WL450
Nhiệt độ vận hành
0 ºC – 40 ºC
Công suất và những thông số khác
Điện áp sử dụng
Ngoại trừ model được cung cấp bộ tiếp hợp AC
110 V – 240 V AC, 50/60 Hz
Chỉ dùng cho model được cung cấp bộ tiếp hợp AC
19,5 V DC có bộ tiếp hợp AC
Định mức: Ngõ vào 100 V – 240 V AC, 50/60 Hz
Mức tiết kiệm năng lượng*
(Chỉ áp dụng với Jordan)
KD-75X8000G: A
KD-65X8077G / KD-65X8000G: A
KD-55X8077G / KD-55X8000G: A
KD-49X8000G: A
KD-43X8000G: A
(Chỉ áp dụng với Ai Cập)
KD-75X8000G: A
3
KD-65X8000G: B
KD-55X8000G: B
KD-49X8000G: A
Kích thước màn hình (đo theo đường chéo) (Xấp
xỉ.)
KD-75X8000G: 75 inch / 189,3 cm
KD-65X8077G / KD-65X8000G: 65 inch / 163,9 cm
KD-55X8077G / KD-55X8000G: 55 inch / 138,8 cm
KD-49X8000G: 49 inch / 123,2 cm
KD-43X8000G: 43 inch / 108,0 cm
Điện năng tiêu thụ
Ghi ở phía sau TV
2,
3
4
5

Publicité

Table des Matières
loading

Table des Matières